AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

时速 (時速) nghĩa là gì? shí sù

Từ tiếng Trung

时速

phồn thể 時速

shí sù · âm Hán Việt từng chữ: thì tốc

Nghĩa tiếng Việt

  1. tốc độ mỗi giờ

Đọc theo tiếng Hàn

시속
sisok

Tiếng Nhật

時速
じそく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tốc độ mỗi giờ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.