AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

时讯 (時訊) nghĩa là gì? shí xùn

Từ tiếng Trung

时讯

phồn thể 時訊

shí xùn · âm Hán Việt từng chữ: thì tấn

Nghĩa tiếng Việt

  1. tin tức
  2. sự kiện hiện tại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tin tức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.