AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

时蔬 (時蔬) nghĩa là gì? shí shū

Từ tiếng Trung

时蔬

phồn thể 時蔬

shí shū · âm Hán Việt từng chữ: thì sơ

Nghĩa tiếng Việt

  1. rau theo mùa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rau theo mùa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.