时空 (時空) nghĩa là gì? shí kōng
Từ tiếng Trung
时空
phồn thể 時空shí kōng · âm Hán Việt từng chữ: thì không
Nghĩa tiếng Việt
- thời gian và không gian
- thế giới của một địa điểm và thời đại cụ thể
- (vật lý) không-thời gian
Đọc theo tiếng Hàn
시공
sigong
Tiếng Nhật
時空
じくう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “thời gian và không gian” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.