AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

时空 (時空) nghĩa là gì? shí kōng

Từ tiếng Trung

时空

phồn thể 時空

shí kōng · âm Hán Việt từng chữ: thì không

Nghĩa tiếng Việt

  1. thời gian và không gian
  2. thế giới của một địa điểm và thời đại cụ thể
  3. (vật lý) không-thời gian

Đọc theo tiếng Hàn

시공
sigong

Tiếng Nhật

時空
じくう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “thời gian và không gian” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.