AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

时段分析 (時段分析) nghĩa là gì? shí duàn fēn xī

Từ tiếng Trung

时段分析

phồn thể 時段分析

shí duàn fēn xī · âm Hán Việt từng chữ: thì đoạn phân tích

Nghĩa tiếng Việt

  1. phân tích khoảng thời gian

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phân tích khoảng thời gian” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.