旱魃 nghĩa là gì? hàn bá
Từ tiếng Trung
旱魃
hàn bá · âm Hán Việt từng chữ: hạn ?
Nghĩa tiếng Việt
- yêu tinh hạn hán
Đọc theo tiếng Hàn
한발
hanbal
Tiếng Nhật
旱魃
かんばつ
Từng chữ
Xem “yêu tinh hạn hán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.