AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

早晨 nghĩa là gì? zǎo chén

Từ tiếng Trung

早晨

zǎo chén · âm Hán Việt từng chữ: tảo thần

Nghĩa tiếng Việt

  1. buổi sáng sớm
  2. cũng đọc [zao3 chen5]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “buổi sáng sớm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.