AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

早恋 (早戀) nghĩa là gì? zǎo liàn

Từ tiếng Trung

早恋

phồn thể 早戀

zǎo liàn · âm Hán Việt từng chữ: tảo luyến

Nghĩa tiếng Việt

  1. yêu khi còn quá trẻ
  2. tình yêu trẻ con

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “yêu khi còn quá trẻ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.