AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

早 nghĩa là gì? zǎo

Từ tiếng Trung

早

zǎo · Hán Việt: tảo

Nghĩa tiếng Việt

  1. sớm
  2. buổi sáng
  3. Chào buổi sáng!
  4. lâu rồi
  5. quá sớm

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

早
はや · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “sớm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.