Từ tiếng Trung
旧闻
phồn thể 舊聞jiù wén · âm Hán Việt từng chữ: cựu văn
Nghĩa tiếng Việt
- tin tức lỗi thời
- giai thoại cũ
- câu chuyện truyền lại từ thời trước
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
旧聞
きゅうぶん
Từng chữ
Xem “tin tức lỗi thời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.