AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

旧闻

phồn thể 舊聞

jiù wén · âm Hán Việt từng chữ: cựu văn

Nghĩa tiếng Việt

  1. tin tức lỗi thời
  2. giai thoại cũ
  3. câu chuyện truyền lại từ thời trước

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

旧聞
きゅうぶん

Từng chữ

Xem “tin tức lỗi thời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.