AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

旧约 (舊約) nghĩa là gì? jiù yuē

Từ tiếng Trung

旧约

phồn thể 舊約

jiù yuē · âm Hán Việt từng chữ: cựu ước

Nghĩa tiếng Việt

  1. thỏa thuận trước đây
  2. hợp đồng trước đây

Đọc theo tiếng Hàn

구약
guyak

Tiếng Nhật

旧約
きゅうやく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “thỏa thuận trước đây” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.