AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

旧案 (舊案) nghĩa là gì? jiù àn

Từ tiếng Trung

旧案

phồn thể 舊案

jiù àn · âm Hán Việt từng chữ: cựu án

Nghĩa tiếng Việt

  1. vụ án cũ
  2. tranh chấp pháp lý lâu năm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vụ án cũ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.