AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

旧教 (舊教) nghĩa là gì? jiù jiào

Từ tiếng Trung

旧教

phồn thể 舊教

jiù jiào · âm Hán Việt từng chữ: cựu giáo

Nghĩa tiếng Việt

  1. giáo lý cũ
  2. trí tuệ từ quá khứ
  3. Cựu Giáo (tức Công giáo La Mã) 天主教[Tian1 zhu3 jiao4], đối lập với Tin Lành 新教[Xin1 jiao4]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

旧教
きゅうきょう

Từng chữ

Xem “giáo lý cũ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.