日耳曼 nghĩa là gì? Rì ěr màn
Từ tiếng Trung
日耳曼
Rì ěr màn · âm Hán Việt từng chữ: nhật nhĩ man
Nghĩa tiếng Việt
- Liên quan đến Germanic
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
日耳曼
ゲルマン
Từng chữ
Xem “Liên quan đến Germanic” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.