AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

日月晕 (日月暈) nghĩa là gì? rì yuè yùn

Từ tiếng Trung

日月晕

phồn thể 日月暈

rì yuè yùn · âm Hán Việt từng chữ: nhật nguyệt vừng

Nghĩa tiếng Việt

  1. quầng sáng
  2. vòng ánh sáng quanh mặt trời hoặc mặt trăng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quầng sáng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.