AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

日月 nghĩa là gì? rì yuè

Từ tiếng Trung

日月

rì yuè · âm Hán Việt từng chữ: nhật nguyệt

Nghĩa tiếng Việt

  1. mặt trời và mặt trăng
  2. ngày và tháng
  3. mỗi ngày mỗi tháng
  4. mùa
  5. cuộc sống và sinh kế

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

日月
じつげつ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “mặt trời và mặt trăng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.