AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

日晷 nghĩa là gì? rì guǐ

Từ tiếng Trung

日晷

rì guǐ · âm Hán Việt từng chữ: nhật quỹ

Nghĩa tiếng Việt

  1. đồng hồ mặt trời

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đồng hồ mặt trời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.