AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

日心说 (日心說) nghĩa là gì? rì xīn shuō

Từ tiếng Trung

日心说

phồn thể 日心說

rì xīn shuō · âm Hán Việt từng chữ: nhật tâm thuyết

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuyết nhật tâm
  2. thuyết rằng mặt trời là trung tâm của vũ trụ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thuyết nhật tâm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.