AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

既成事实 (既成事實) nghĩa là gì? jì chéng shì shí

Từ tiếng Trung

既成事实

phồn thể 既成事實

jì chéng shì shí · âm Hán Việt từng chữ: kí thành sự thực

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự đã rồi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sự đã rồi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.