无限小 (無限小) nghĩa là gì? wú xiàn xiǎo
Từ tiếng Trung
无限小
phồn thể 無限小wú xiàn xiǎo · âm Hán Việt từng chữ: vô hạn tiểu
Nghĩa tiếng Việt
- vô cùng nhỏ
- rất nhỏ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
無限小
むげんしょう
Từng chữ
Xem “vô cùng nhỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.