AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

无辜 (無辜) nghĩa là gì? wú gū

Từ tiếng Trung

无辜

phồn thể 無辜

wú gū · âm Hán Việt từng chữ: vô cô

Nghĩa tiếng Việt

  1. vô tội
  2. sự vô tội
  3. không có tội (pháp luật)

Đọc theo tiếng Hàn

무고
mugo

Tiếng Nhật

無辜
むこ

Từng chữ

Xem “vô tội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.