无辜 (無辜) nghĩa là gì? wú gū
Từ tiếng Trung
无辜
phồn thể 無辜wú gū · âm Hán Việt từng chữ: vô cô
Nghĩa tiếng Việt
- vô tội
- sự vô tội
- không có tội (pháp luật)
Đọc theo tiếng Hàn
무고
mugo
Tiếng Nhật
無辜
むこ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.