AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

无线电 (無線電) nghĩa là gì? wú xiàn diàn

Từ tiếng Trung

无线电

phồn thể 無線電

wú xiàn diàn · âm Hán Việt từng chữ: vô tuyến điện

Nghĩa tiếng Việt

  1. radio
  2. không dây (tức là công nghệ sử dụng trong viễn thông radio)
  3. một cái radio

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “radio” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.