无比 (無比) nghĩa là gì? wú bǐ
Từ tiếng Trung
无比
phồn thể 無比wú bǐ · âm Hán Việt từng chữ: vô tỉ
Nghĩa tiếng Việt
- không gì sánh được
- vô song
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
無比
むひ
Từng chữ
Xem “không gì sánh được” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.