AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

无期徒刑 (無期徒刑) nghĩa là gì? wú qī tú xíng

Từ tiếng Trung

无期徒刑

phồn thể 無期徒刑

wú qī tú xíng · âm Hán Việt từng chữ: vô kì đồ hình

Nghĩa tiếng Việt

  1. tù chung thân

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tù chung thân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.