无明 (無明) nghĩa là gì? wú míng
Từ tiếng Trung
无明
phồn thể 無明wú míng · âm Hán Việt từng chữ: vô minh
Nghĩa tiếng Việt
- vô minh (Phật giáo)
- sự ngu dốt
- ảo tưởng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
無明
むみょう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.