AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

无我 (無我) nghĩa là gì? wú wǒ

Từ tiếng Trung

无我

phồn thể 無我

wú wǒ · âm Hán Việt từng chữ: vô ngã

Nghĩa tiếng Việt

  1. vô ngã (khái niệm Phật giáo về "không có tự ngã")

Đọc theo tiếng Hàn

무아
mua

Tiếng Nhật

無我
むが · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.