AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

无愧 (無愧) nghĩa là gì? wú kuì

Từ tiếng Trung

无愧

phồn thể 無愧

wú kuì · âm Hán Việt từng chữ: vô quý

Nghĩa tiếng Việt

  1. có lương tâm trong sáng
  2. không cảm thấy áy náy
  3. xứng đáng với (điều gì đó)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

無愧
むぎ

Từng chữ

Xem “có lương tâm trong sáng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.