AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

无怨无悔 (無怨無悔) nghĩa là gì? wú yuàn wú huǐ

Từ tiếng Trung

无怨无悔

phồn thể 無怨無悔

wú yuàn wú huǐ · âm Hán Việt từng chữ: vô oán vô hối

Nghĩa tiếng Việt

  1. không oán không hối
  2. không hối tiếc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “không oán không hối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.