AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

无名氏 (無名氏) nghĩa là gì? wú míng shì

Từ tiếng Trung

无名氏

phồn thể 無名氏

wú míng shì · âm Hán Việt từng chữ: vô danh thị

Nghĩa tiếng Việt

  1. người ẩn danh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

無名氏
むめいし

Từng chữ

Xem “người ẩn danh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.