AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

无动于衷 (無動於衷) nghĩa là gì? wú dòng yú zhōng

Từ tiếng Trung

无动于衷

phồn thể 無動於衷

wú dòng yú zhōng · âm Hán Việt từng chữ: vô động ư trung

Nghĩa tiếng Việt

  1. lãnh đạm
  2. thờ ơ
  3. không quan tâm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lãnh đạm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.