无偿 (無償) nghĩa là gì? wú cháng
Từ tiếng Trung
无偿
phồn thể 無償wú cháng · âm Hán Việt từng chữ: vô thường
Nghĩa tiếng Việt
- miễn phí
- không tính tiền
- không tốn chi phí
Đọc theo tiếng Hàn
무상
musang
Tiếng Nhật
無償
むしょう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “miễn phí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.