无人 (無人) nghĩa là gì? wú rén
Từ tiếng Trung
无人
phồn thể 無人wú rén · âm Hán Việt từng chữ: vô nhân
Nghĩa tiếng Việt
- không người
- không có người ở
Đọc theo tiếng Hàn
무인
muin
Tiếng Nhật
無人
むじん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “không người” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.