AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

无为 (無為) nghĩa là gì? wú wéi

Từ tiếng Trung

无为

phồn thể 無為

wú wéi · âm Hán Việt từng chữ: vô vi

Nghĩa tiếng Việt

  1. đạo lý vô vi của Đạo giáo
  2. để mọi việc theo lẽ tự nhiên
  3. tự do kinh tế

Đọc theo tiếng Hàn

무위
muwi

Tiếng Nhật

無為
むい · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.