AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

旗帜 (旗幟) nghĩa là gì? qí zhì

Từ tiếng Trung

旗帜

phồn thể 旗幟

qí zhì · âm Hán Việt từng chữ: cờ xí

Nghĩa tiếng Việt

  1. cờ hiệu
  2. cờ

Đọc theo tiếng Hàn

기치
gichi

Tiếng Nhật

旗幟
きし

Từng chữ

Xem “cờ hiệu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.