族长 (族長) nghĩa là gì? zú zhǎng
Từ tiếng Trung
族长
phồn thể 族長zú zhǎng · âm Hán Việt từng chữ: tộc trường
Nghĩa tiếng Việt
- trưởng tộc
Đọc theo tiếng Hàn
족장
jokjang
Tiếng Nhật
族長
ぞくちょう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “trưởng tộc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.