AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

旋转球 (旋轉球) nghĩa là gì? xuán zhuǎn qiú

Từ tiếng Trung

旋转球

phồn thể 旋轉球

xuán zhuǎn qiú · âm Hán Việt từng chữ: toàn chuyển cầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. quả bóng xoáy

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quả bóng xoáy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.