AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

旅游者 (旅遊者) nghĩa là gì? lǚ yóu zhě

Từ tiếng Trung

旅游者

phồn thể 旅遊者

lǚ yóu zhě · âm Hán Việt từng chữ: lữ du giả

Nghĩa tiếng Việt

  1. khách du lịch
  2. du khách
  3. người tham quan

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khách du lịch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.