AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

旁人 nghĩa là gì? páng rén

Từ tiếng Trung

旁人

páng rén · âm Hán Việt từng chữ: bàng nhân

Nghĩa tiếng Việt

  1. người khác
  2. người ngoài cuộc
  3. người đứng xem
  4. người ngoài

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người khác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.