施行 nghĩa là gì? shī xíng
Từ tiếng Trung
施行
shī xíng · âm Hán Việt từng chữ: thi hàng
Nghĩa tiếng Việt
- thi hành
- thực hiện
- có hiệu lực
Đọc theo tiếng Hàn
시행
sihaeng
Tiếng Nhật
施行
しこう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “thi hành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.