AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

施洗约翰 (施洗約翰) nghĩa là gì? Shī xǐ Yuē hàn

Từ tiếng Trung

施洗约翰

phồn thể 施洗約翰

Shī xǐ Yuē hàn · âm Hán Việt từng chữ: thi tẩy ước hàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. Gioan Baotixita

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Gioan Baotixita” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.