AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

施暴 nghĩa là gì? shī bào

Từ tiếng Trung

施暴

shī bào · âm Hán Việt từng chữ: thi bạo

Nghĩa tiếng Việt

  1. sử dụng bạo lực
  2. tấn công
  3. hành hung

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sử dụng bạo lực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.