AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

施乐 (施樂) nghĩa là gì? Shī lè

Từ tiếng Trung

施乐

phồn thể 施樂

Shī lè · âm Hán Việt từng chữ: thi lạc

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xerox

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Xerox” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.