方面 nghĩa là gì? fāng miàn
Từ tiếng Trung
方面
fāng miàn · Hán Việt: phương diện
Nghĩa tiếng Việt
- khía cạnh
- phương diện
- lĩnh vực
- mặt
Đọc theo tiếng Hàn
방면
bangmyeon
Tiếng Nhật
方面
ほうめん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “khía cạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.