AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

方阵 (方陣) nghĩa là gì? fāng zhèn

Từ tiếng Trung

方阵

phồn thể 方陣

fāng zhèn · âm Hán Việt từng chữ: phương trận

Nghĩa tiếng Việt

  1. đội hình vuông (quân sự)
  2. phalăng
  3. (toán) ma trận

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

方陣
ほうじん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.