AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

方滋未艾 nghĩa là gì? fāng zī wèi ài

Từ tiếng Trung

方滋未艾

fāng zī wèi ài · âm Hán Việt từng chữ: phương tư mùi ngải

Nghĩa tiếng Việt

  1. phát triển mạnh và vẫn đang trên đà tăng (thành ngữ)
  2. mở rộng nhanh chóng
  3. vẫn đang phát triển mạnh
  4. mang tính tích cực

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.