AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

方志 nghĩa là gì? fāng zhì

Từ tiếng Trung

方志

fāng zhì · âm Hán Việt từng chữ: phương chí

Nghĩa tiếng Việt

  1. địa phương chí
  2. hồ sơ quận huyện

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “địa phương chí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.