AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

方式 nghĩa là gì? fāng shì

Từ tiếng Trung

方式

fāng shì · âm Hán Việt từng chữ: phương thức

Nghĩa tiếng Việt

  1. cách thức
  2. kiểu
  3. phong cách
  4. chế độ
  5. mẫu hình

Đọc theo tiếng Hàn

방식
bangsik

Tiếng Nhật

方式
ほうしき · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “cách thức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.