方便 nghĩa là gì? fāng biàn
Từ tiếng Trung
方便
fāng biàn · âm Hán Việt từng chữ: phương tiện
Nghĩa tiếng Việt
- tiện lợi
- thích hợp
- tạo điều kiện
- làm cho dễ dàng
- có tiền dư
- (nói giảm) đi vệ sinh
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
方便
ほうべん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “tiện lợi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.