AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

新词 (新詞) nghĩa là gì? xīn cí

Từ tiếng Trung

新词

phồn thể 新詞

xīn cí · âm Hán Việt từng chữ: tân từ

Nghĩa tiếng Việt

  1. cách diễn đạt mới
  2. từ ngữ mới

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cách diễn đạt mới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.