AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

新竹 nghĩa là gì? Xīn zhú

Từ tiếng Trung

新竹

Xīn zhú · âm Hán Việt từng chữ: tân trúc

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thành phố Tân Trúc ở miền bắc Đài Loan, nổi tiếng với các ngành công nghiệp công nghệ cao
  2. Huyện Tân Trúc ở tây bắc Đài Loan

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.